Bảng giá các tuyến
Bảng giá dưới đây là danh sách tổng hợp các tuyến xe đang được phục vụ, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và so sánh chi phí di chuyển giữa các hành trình. Tất cả mức giá đều được hiển thị rõ ràng theo từng dòng xe như 4 chỗ, 7 chỗ và 16 chỗ, mang lại cái nhìn trực quan và thuận tiện trong quá trình lựa chọn. Tùy theo từng thời điểm, quãng đường, loại xe và nhu cầu thực tế, mức giá có thể linh hoạt điều chỉnh để đảm bảo phù hợp nhất với khách hàng. Vì vậy, bảng giá mang tính chất tham khảo nhanh, giúp người dùng có cơ sở dự trù chi phí trước khi đặt xe. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp hoặc đặt xe theo yêu cầu cụ thể.
| STT | Tuyến | Thời gian | Xe 4 chỗ | Xe 7 chỗ | Xe 16 chỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phước An - Buôn Ma Thuột | 45 phút – 1 giờ | khoảng cách 30 – 40 km | 300.000 – 500.000 | 400.000 – 700.000 | 800.000 – 1.200.000 |
| 2 | Phước An - Buôn Hồ | 1,5 – 2 giờ | khoảng cách 60 – 75 km | 400.000 – 600.000 | 500.000 – 700.000 | 900.000 – 1.100.000 |
| 3 | Phước An - Ea Kar | 40 – 60 phút | khoảng cách 25 – 40 km | 300.000 – 400.000 | 400.000 – 600.000 | 700.000 – 1.100.000 |
| 4 | Phước An - M’Drắk | 1,5 – 2,5 giờ | khoảng cách 70 – 100 km | 600.000 – 800.000 | 700.000 – 900.000 | 900.000 – 1.200.000 |
| 5 | Phước An - Krông Năng | 1,5 – 2 giờ | khoảng cách 65 – 85 km | 500.000 – 700.000 | 600.000 – 800.000 | 900.000 – 1.400.000 |
| 6 | Phước An - Cư M’gar | 1,5 – 2 giờ | khoảng cách từ 55 – 75 km | 500.000 – 600.000 | 600.000 – 700.000 | 900.000 – 1.100.000 |
| 7 | Phước An - Krông Ana | 1 – 1,5 giờ | khoảng cách 40 – 60 km | 700.000 – 900.000 | 900.000 – 1.100.000 | 1.400.000 – 1.900.000 |
| 8 | Phước An - Lắk | 2 – 2,5 giờ | khoảng cách 85 – 110 km | 500.000 – 600.000 | 600.000 – 700.000 | 800.000 – 1.000.000 |
| 9 | Phước An - Đắk Mil | 2,5 – 3,5 giờ | khoảng cách 120 – 150 km | 1.000.000 – 1.200.000 | 1.300.000 – 1.500.000 | 1.800.000 – 2.000.000 |
| 10 | Phước An - Gia Nghĩa | 3 – 4 giờ | khoảng cách 140 – 180 km | 1.500.000 – 1.700.000 | 1.800.000 – 2.000.000 | 2.100.000 – 2.300.000 |
| 11 | Phước An - Pleiku | 4 – 5 giờ | khoảng cách 180 – 220 km | 2.300.000 – 2.800.000 | 2.700.000 – 3.300.000 | 4.000.000 – 5.000.000 |
| 12 | Phước An - Nha Trang | 4 – 5,5 giờ | khoảng cách 190 – 240 km | 1.500.000 – 1.700.000 | 1.700.000 – 1.900.000 | 2.100.000 – 2.300.000 |
| 13 | Phước An - Cam Ranh | 4,5 – 6 giờ | khoảng cách 220 – 270 km | 2.700.000 – 3.300.000 | 3.100.000 – 3.800.000 | 4.500.000 – 5.700.000 |
| 14 | Phước An - Tuy Hòa | 5 – 6,5 giờ | khoảng cách 240 – 300 km | 3.000.000 – 3.600.000 | 3.500.000 – 4.200.000 | 5.000.000 – 6.200.000 |
| 15 | Phước An - Đà Lạt | 5 – 6 giờ | khoảng cách 210 – 260 km | 2.800.000 – 3.400.000 | 3.200.000 – 3.900.000 | 4.800.000 – 5.800.000 |
| 16 | Phước An - Bảo Lộc | 5 – 6,5 giờ | khoảng cách 230 – 290 km | 3.000.000 – 3.700.000 | 3.500.000 – 4.300.000 | 5.000.000 – 6.300.000 |
| 17 | Phước An - Đồng Xoài | 5 – 6 giờ | khoảng cách 220 – 280 km | 2.900.000 – 3.500.000 | 3.300.000 – 4.000.000 | 4.900.000 – 6.000.000 |
| 18 | Phước An - TP.HCM | 7 – 9 giờ | khoảng cách 330 – 400 km | 3.500.000 – 4.000.000 | 4.000.000 – 4.500.000 | 6.000.000 – 6.500.000 |